Tại sao chọn Davies & Cộng sự để hỗ trợ bạn lấy Visa E-2 thành công:

Davies & Cộng sự là hãng luật quốc tế chuyên sâu về di trú và nhập cư Hoa Kỳ, chuyên hỗ trợ người Việt tiếp cận visa nhà đầu tư theo Hiệp ước E-2 (E-2 Visa) một cách hợp pháp và hiệu quả thông qua quốc tịch thứ hai từ các quốc gia đủ điều kiện như Grenada hay Thổ Nhĩ Kỳ. Chúng tôi cung cấp tư vấn toàn diện, từ việc nhận quốc tịch để đủ điều kiện xin E-2, lập kế hoạch kinh doanh chuẩn FAM, hướng dẫn đầu tư từ 75.000 USD, thành lập doanh nghiệp tại Mỹ, đến xử lý các vấn đề thuế quốc tế, giúp doanh nhân Việt tập trung phát triển sự nghiệp mà không lo thủ tục pháp lý.

Đến nay, chúng tôi đã hỗ trợ hàng trăm cá nhân, gia đình và doanh nghiệp Việt tiếp cận E-2 thành công, đồng thời mở rộng dịch vụ định cư tại Anh, Thổ Nhĩ Kỳ, Grenada, Bồ Đào Nha và Ý. Với đội ngũ luật sư Mỹ có trụ sở toàn cầu, chúng tôi tư vấn trực tiếp tại Việt Nam theo giờ địa phương, đảm bảo quy trình chuyên nghiệp, tận tâm và phù hợp với nhu cầu của khách hàng Việt.

Nhóm chuyên gia và luật sư di trú của chúng tôi luôn sẵn sàng hỗ trợ người Việt tại chỗ, theo múi giờ Việt Nam, giúp bạn ra vào Mỹ thuận tiện, gia hạn E-2 linh hoạt và phát triển thịnh vượng tại ngôi nhà mới một cách trọn vẹn nhất.

Visa E-2 Đầu Tư Là Gì?

Có ba loại visa E-2 dành cho nhà đầu tư:

  1. Visa E-2 Nhà Đầu Tư Theo Hiệp Ước (E-2 Treaty Investor Visa) Visa E-2 Nhà Đầu Tư Theo Hiệp Ước cho phép công dân hoặc quốc tịch của quốc gia có hiệp ước E-2 phát triển, điều hành và kiểm soát một doanh nghiệp hợp pháp tại Mỹ.
  2. Visa E-2 Nhân Viên Theo Hiệp Ước (E-2 Treaty Employee Visa) Visa Nhân Viên Chuyên Môn E-2 cho phép nhân viên chuyên môn có cùng quốc tịch với nhà đầu tư E-2 làm việc tại Mỹ.
  3. Visa E-2 Phụ Thuộc (Derivative E-2 Visa) Visa E-2 Phụ Thuộc cho phép một số thành viên gia đình, chẳng hạn như vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi, của người sở hữu visa E-2 Nhà Đầu Tư hoặc Nhân Viên Theo Hiệp Ước cư trú hợp pháp, làm việc cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào hoặc học tập tại Mỹ.
 

Lợi Ích Của Visa E-2?

Visa E-2 Mỹ mang lại nhiều lợi ích, bao gồm:

  • Không có mức vốn đầu tư tối thiểu bắt buộc. Mặc dù khuyến nghị khoảng $100.000 USD trở lên để tăng khả năng phê duyệt, nhưng đầu tư có thể thấp hơn tùy thuộc vào loại hình và yêu cầu của doanh nghiệp (thường dưới $100.000 sẽ gặp khó khăn).
  • Đầu tư không nhất thiết phải bằng tiền mặt. Có thể dưới dạng tài sản khác như hàng tồn kho, công cụ, thiết bị hoặc sở hữu trí tuệ.
  • Khả năng đi lại tự do đến và đi từ Hoa Kỳ.
  • Gia hạn không giới hạn, có thể kéo dài vô thời hạn nếu doanh nghiệp vẫn hoạt động.
  • Vợ/chồng có thể làm việc tại Mỹ cho bất kỳ nhà tuyển dụng nào.
  • Có thể mua doanh nghiệp hoặc nhượng quyền thương mại.
  • Không yêu cầu tạo số lượng việc làm tối thiểu.
  • Thời gian xử lý nhanh chóng. Đơn nộp trực tiếp tại lãnh sự quán.
  • Visa E-2 thường bị “refused” (từ chối tạm thời, có thể nộp lại) chứ không bị “denied” hoàn toàn.
  • Lợi ích thuế tiềm năng so với thường trú nhân.
  • Khả năng chuyển đổi sang Thẻ Xanh sau này.
 

Tại Sao Mọi Đương Đơn E-Visa Cần Đọc FAM?

Các đơn xin E-visa được quyết định bởi đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài.

Sổ Tay Ngoại Giao (Foreign Affairs Manual – “FAM”) hướng dẫn viên chức lãnh sự trong việc xử lý đơn xin E-visa. Mặc dù tài liệu hỗ trợ có thể khác nhau tùy lãnh sự quán, nhưng FAM áp dụng cho tất cả. Vì vậy, việc nắm rõ các quy định trong FAM là rất quan trọng.

 

Điều Kiện Để Đủ Tư Cách Xin Visa E-2 Nhà Đầu Tư Theo Hiệp Ước

Đương đơn E-2 cần chứng minh đáp ứng tất cả các điều kiện và yêu cầu. Dưới đây là trích dẫn FAM cho từng yêu cầu:

Bạn Phải “Phát Triển Và Kiểm Soát” Doanh Nghiệp

  1. 9 FAM 402.9-6(F)
    Cách dễ nhất là sở hữu ít nhất 50% doanh nghiệp E-2.
    Tuy nhiên, có thể sở hữu dưới 50% nếu phần lớn cổ đông có cùng quốc tịch E-2. Công ty niêm yết được coi có quốc tịch của sàn giao dịch.
    Lưu ý: Đương đơn visa nhân viên chuyên môn E-2 phải có cùng quốc tịch với nhà đầu tư nhưng không cần đầu tư.

Công Dân Quốc Gia Có Hiệp Ước E-2

  1. 9 FAM 402.9-4(B)
    Yêu cầu quan trọng nhất là phải là công dân quốc gia có hiệp ước E-2. Bộ Ngoại Giao Mỹ duy trì danh sách các quốc gia đủ điều kiện (kiểm tra tại travel.state.gov).
    Một số quốc gia có yêu cầu riêng.
    Đương đơn lấy quốc tịch qua đầu tư (CBI) phải cư trú liên tục ít nhất 3 năm tại quốc gia đó trước khi nộp đơn E-2 (theo quy định từ Amigos Act và NDAA 2023).

Đã Đầu Tư Hoặc Đang Đầu Tư Một Khoản Vốn Đáng Kể Vào Doanh Nghiệp Đủ Điều Kiện

  1. 9 FAM 402.9-6(B) & 9 FAM 402.9-6(D)
    Không có mức tối thiểu cố định, nhưng phải “đáng kể” tương ứng với tổng giá trị doanh nghiệp và đủ để đảm bảo thành công hoạt động.
    Viên chức lãnh sự thường mong đợi khoảng $100.000 USD trở lên (dưới mức này thường bị từ chối).
    Đầu tư có thể bao gồm hàng tồn kho hoặc sở hữu trí tuệ.

Đầu Tư Cam Kết Không Thể Hủy Bỏ

  1. Đầu tư phải được cam kết không thể hủy bỏ vào doanh nghiệp E-2. Đầu tư đầu cơ hoặc thụ động không đủ điều kiện.
    Đặt quỹ vào tài khoản escrow (với điều kiện giải phóng chỉ khi visa được phê duyệt) là cách phổ biến để đáp ứng yêu cầu này. Quỹ sẽ được trả lại nếu visa bị từ chối, và escrow phải đủ để chi trả các chi phí theo kế hoạch kinh doanh. Quỹ trong tài khoản ngân hàng thông thường không tính.

Không Phải Đầu Tư Biên (Marginal)

  1. 9 FAM 402.9-6(E)
    Doanh nghiệp phải tạo thu nhập vượt quá mức sống tối thiểu cho nhà đầu tư và gia đình, hoặc có khả năng đóng góp đáng kể cho kinh tế Mỹ trong 5 năm.
    Tuyển dụng nhân viên là cách dễ chứng minh (chỉ dự kiến tương lai có thể bị nghi vấn).

Doanh Nghiệp E-2 Phải “Có Lợi Nhuận”

  1. 9 FAM 402.9-6(C)
    Doanh nghiệp phải hoạt động thương mại tích cực và tạo ra hàng hóa/dịch vụ. Tổ chức phi lợi nhuận (501(c)(3)) không đủ điều kiện.

Nguồn Gốc Quỹ Hợp Pháp

  1. Phải chứng minh nguồn quỹ đầu tư hợp pháp (ít nghiêm ngặt hơn EB-5).

Ý Định Rời Khỏi Mỹ

9 FAM 402.9-4(C)
Chỉ cần tuyên bố rõ ràng ý định rời Mỹ khi tình trạng E-2 kết thúc (không cần duy trì liên hệ với quê nhà; có thể bán nhà và chuyển hộ khẩu sang Mỹ). Tuy nhiên, trong thực tế, viên chức lãnh sự đôi khi vẫn hỏi thêm.

Bạn cần hỗ trợ pháp lý?

Quy trình xin visa nhà đầu tư Hiệp định E-2 đối với nhà đầu tư Việt Nam có mức độ phức tạp cao, do Việt Nam không đủ điều kiện trực tiếp vì không có Hiệp ước Thương mại và Hàng hải với Hoa Kỳ. Trên thực tế, để đủ điều kiện nộp hồ sơ E-2, nhà đầu tư Việt cần trước tiên sở hữu quốc tịch thứ hai từ quốc gia có hiệp ước E-2 (như Grenada hoặc Thổ Nhĩ Kỳ) thông qua chương trình Nhập quốc tịch bằng đầu tư (CBI) – đây là một khoản chi phí quan trọng cần được tính toán ngay từ đầu trong tổng ngân sách visa E-2 năm 2025.

Bên cạnh chi phí quốc tịch hiệp ước, hồ sơ E-2 còn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn FAM, thời hạn lãnh sự chặt chẽ và bộ hồ sơ pháp lý – tài chính phức tạp, bao gồm: xây dựng kế hoạch kinh doanh chuẩn USCIS, bố trí vốn đầu tư thực tế (thường từ 100.000–150.000 USD trở lên), cơ chế vốn escrow, thành lập và vận hành doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, cũng như chuẩn bị phỏng vấn lãnh sự. Việc tự xử lý có thể dẫn đến phát sinh chi phí không cần thiết, chậm tiến độ hoặc rủi ro từ chối visa.

Davies & Cộng sự cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư Việt Nam theo mô hình trọn gói và minh bạch chi phí: từ lựa chọn quốc tịch hiệp ước phù hợp, lập cấu trúc doanh nghiệp Mỹ, chuẩn bị hồ sơ E-2 đạt chuẩn FAM đến tư vấn thuế quốc tế và chiến lược gia hạn E-2 dài hạn. Chúng tôi giúp nhà đầu tư kiểm soát chi phí hiệu quả, đảm bảo quyền lợi pháp lý và khả năng ra vào Hoa Kỳ hợp pháp, gia hạn visa E-2 không giới hạn theo đúng quy định.

Liên hệ ngay với Davies & Cộng sự để đặt lịch tư vấn bảo mật miễn phí, nhận phân tích chi phí visa E-2 2025 chi tiết và xây dựng lộ trình đầu tư phù hợp cho mục tiêu kinh doanh tại Hoa Kỳ.

Mark I. Davies, Esq.

Global Managing Partner Founder Chair for Global Business and Investor Visa Team

Nhóm luật sư di trú Mỹ – Davies và cộng sự

  • Email: hnguyen@usimmigrationadvisor.cm
  • Số điện thoại liên hệ: +84 38 798 0747 (Mr. Simon Thien Nguyen)
  • Địa chỉ: Tầng 46, Tòa Nhà Bitexco , Số 2 đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam.

Tài Liệu Cần Thiết Cho Visa E-2 Là Gì?

Luật di trú Mỹ không quy định nhiều tài liệu bắt buộc cố định trong các trường hợp visa E-2. Nếu bạn có luật sư di trú, họ sẽ cung cấp danh sách tài liệu phù hợp và cần thiết cho đơn của bạn. Danh sách này thường bao gồm các mục sau:

  • Trang xác nhận Form DS-160
  • Bản sao hộ chiếu hợp lệ (còn hạn ít nhất 6 tháng sau thời gian dự định lưu trú tại Mỹ)
  • Ảnh kích thước hộ chiếu
  • Bằng chứng quốc tịch quốc gia có hiệp ước
  • Kế hoạch kinh doanh chi tiết và toàn diện
  • Bằng chứng về nguồn quỹ đầu tư
  • Bằng chứng về doanh nghiệp hợp pháp (bona fide enterprise)
  • Giấy tờ thành lập công ty hoặc đăng ký kinh doanh (Articles of Incorporation or Registration)
  • Hợp đồng thuê hoặc giấy tờ sở hữu bất động sản (nếu đã thuê/mua địa điểm kinh doanh)
  • Báo cáo tài chính và tài liệu công ty
  • Nghiên cứu thị trường
  • Biên lai thanh toán phí
  • Các tài liệu hỗ trợ khác có thể giúp củng cố hồ sơ của bạn.

Việc nắm rõ tài liệu mà các viên chức khác nhau tại các Đại sứ quán hoặc Lãnh sự quán Mỹ mong đợi là rất quan trọng khi nộp đơn E-2 tại một lãnh sự quán cụ thể.

 

Những Điều Mọi Đương Đơn Visa E-2 Cần Biết

Nói chung, đơn xin visa E-2 được xem xét và xử lý bởi các đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài. Tuy nhiên, nếu bạn đang ở Mỹ với tình trạng không di dân hợp lệ, bạn có thể đủ điều kiện nộp đơn thay đổi tình trạng (Change of Status) tại Cơ quan Công dân và Di trú Mỹ (USCIS).

Sổ Tay Ngoại Giao (Foreign Affairs Manual – “FAM”) hướng dẫn viên chức lãnh sự trong quá trình xử lý và quyết định đơn xin E-visa. Mặc dù yêu cầu tài liệu hỗ trợ có thể khác nhau tùy lãnh sự quán, nhưng FAM áp dụng cho tất cả các lãnh sự quán. Hãy xem bài viết về quy trình visa E-2 của chúng tôi để biết thêm chi tiết.

Vì vậy, việc nắm rõ các quy định trong FAM là rất đáng giá vì đây chính là “sách quy tắc” mà viên chức lãnh sự sẽ dùng để đánh giá đơn của bạn.

Bạn cũng có thể xem hướng dẫn về chi phí visa E-2 của chúng tôi hôm nay.

 

Quy Trình Nộp Đơn Và Thời Gian Xử Lý Visa E-2

Bước 1: Thay Đổi Tình Trạng (COS) Hay Xử Lý Lãnh Sự

Bạn phải quyết định trước tiên liệu sẽ nộp đơn thay đổi tình trạng (Change of Status – “COS”) sang tình trạng E-2 bên trong Mỹ hay qua lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài.

  • Tình trạng E-2 khác với visa E-2. Visa E-2 chỉ có thể lấy từ lãnh sự quán Mỹ bên ngoài Hoa Kỳ. Một luật sư visa E-2 có kinh nghiệm có thể giúp bạn hiểu các bước quan trọng khi nộp đơn tại lãnh sự quán.
  • Đơn xin E-visa không liên quan đến việc nộp đơn hoặc kiến nghị với Bộ An ninh Nội địa (DHS) hoặc USCIS.
  • DHS và USCIS chỉ quyết định các trường hợp thay đổi tình trạng E-2 và gia hạn tình trạng E-2 nộp tại Mỹ.
  • DHS và USCIS không tham gia vào việc quyết định ban đầu cho visa E. Điều này mang lại lợi thế lớn về thời gian xử lý cho visa E-1 và E-2.

Bước 2: Chọn Lãnh Sự Quán Nào

Vì thủ tục và thời gian xử lý lãnh sự khác nhau, việc chọn lãnh sự quán có thể rất quan trọng. Luật sư E-visa của bạn có thể tư vấn về lựa chọn này. Các lựa chọn lãnh sự bao gồm:

  • Lãnh sự quán Mỹ nơi đương đơn cư trú hợp pháp.
  • Lãnh sự quán tại quốc gia quê hương của đương đơn.
  • Đôi khi lãnh sự quán phục vụ khu vực mà đương đơn đang thăm viếng có thể sẵn sàng xử lý đơn.
 

Tôi Sẽ Bị Hỏi Những Câu Hỏi Gì Tại Phỏng Vấn Visa E-2?

Các câu hỏi trong buổi phỏng vấn có thể khác nhau tùy thuộc vào lãnh sự quán bạn chọn và viên chức xử lý đơn. Tuy nhiên, thường có những chủ đề chung.

Các câu hỏi sẽ xoay quanh việc xác định bạn có đủ điều kiện xin visa E-2 hay không, chẳng hạn như tính đáng kể của vốn đầu tư, nguồn gốc quỹ, số tiền bạn đã đầu tư và các yếu tố khác.

 

Quy Tắc Vàng Để Thành Công Với Visa E-2

Đơn xin E-visa không liên quan đến việc nộp đơn cho Bộ An ninh Nội địa (DHS) hoặc USCIS. Tuy nhiên, hai cơ quan này sẽ xử lý các trường hợp thay đổi tình trạng sang E-2 và gia hạn tình trạng E-2.

Lưu ý rằng tình trạng E-2 khác với visa E-2. Visa E-2 chỉ có thể lấy từ lãnh sự quán Mỹ ở nước ngoài.

Hầu hết các loại visa khác đều yêu cầu DHS hoặc USCIS quyết định chính thức trước, sau đó lãnh sự quán mới xử lý visa. Nhưng với E-visa thì khác.

Đơn xin E-visa được nộp trực tiếp tại đại sứ quán hoặc lãnh sự quán Mỹ. USCIS hoặc DHS không tham gia vào việc quyết định ban đầu cho visa E, điều này mang lại lợi thế lớn về thời gian xử lý cho người sở hữu visa E-1 và E-2.

Lãnh sự quán tại quốc gia quê hương của đương đơn, nơi đương đơn cư trú, hoặc nơi đương đơn đang thăm viếng đều có thể xử lý đơn.

 

Các Đặc Trưng Chính Của Visa E-2 Dành Cho Nhà Đầu Tư Theo Hiệp Ước

So với các loại visa không di dân khác, đây là một số đặc trưng nổi bật của visa E-2:

  • Nhà đầu tư theo hiệp ước và nhân viên đủ điều kiện chỉ được làm việc hợp pháp trong doanh nghiệp đầu tư E-2, miễn là nhà đầu tư và nhân viên đều là công dân của cùng quốc gia có hiệp ước.
  • Thời hạn visa phụ thuộc vào lịch đáp trả (reciprocity schedule), ban đầu thường là 5 năm (tùy theo quốc gia gốc của nhà đầu tư) và có thể gia hạn vô thời hạn.
  • Nhà đầu tư theo hiệp ước có thể đi kèm vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi.
  • Vợ/chồng (không phải con cái) có thể làm việc tại Mỹ mà không cần Giấy phép Làm việc (Employment Authorization Document – EAD).
 

Hạn Chế Của Visa E-2

Giống như các loại visa khác, đương đơn E-2 có thể gặp một số hạn chế:

  • Đây là visa không di dân, nghĩa là không dẫn trực tiếp đến thường trú hợp pháp (Thẻ Xanh).
  • Để duy trì tình trạng nhà đầu tư theo hiệp ước, bạn phải duy trì khoản đầu tư đáng kể vào một doanh nghiệp đang hoạt động và tham gia trực tiếp vào việc quản lý, kiểm soát doanh nghiệp đó.
  • Chỉ dành cho công dân các quốc gia có hiệp ước thương mại và hàng hải hoặc thỏa thuận song phương đủ điều kiện với Mỹ, hoặc các quốc gia được luật công nhận là đủ điều kiện.
  • Visa này không cung cấp con đường trực tiếp đến quốc tịch Mỹ.
 

Doanh Nghiệp Và Đầu Tư Trong Visa E-2

Để đạt tình trạng E-2, doanh nghiệp phải sản xuất hàng hóa hoặc cung cấp dịch vụ. Hơn nữa, nhà đầu tư theo hiệp ước phải phát triển và điều hành doanh nghiệp, nghĩa là sự hiện diện hàng ngày của họ là cần thiết để vận hành thành công.

Doanh nghiệp cũng không được là doanh nghiệp biên (marginal enterprise), nghĩa là phải mang lại giá trị cho kinh tế Mỹ. Nhà đầu tư theo hiệp ước có thể chứng minh điều này thông qua kế hoạch kinh doanh trong đơn xin visa.

Về đầu tư, thường yêu cầu phải thực hiện trước khi nhận visa. Visa E-2 được cấp cho nhà đầu tư không phải để thực hiện đầu tư mà để cho phép họ mở rộng hoặc quản lý doanh nghiệp đã đầu tư.

Không có yêu cầu pháp lý chính xác về số tiền đầu tư. Yêu cầu duy nhất là khoản đầu tư phải đủ lớn để đảm bảo thành công trong hoạt động của doanh nghiệp.

Bạn cần hỗ trợ pháp lý?

Quy trình xin visa nhà đầu tư Hiệp định E-2 đối với nhà đầu tư Việt Nam có mức độ phức tạp cao, do Việt Nam không đủ điều kiện trực tiếp vì không có Hiệp ước Thương mại và Hàng hải với Hoa Kỳ. Trên thực tế, để đủ điều kiện nộp hồ sơ E-2, nhà đầu tư Việt cần trước tiên sở hữu quốc tịch thứ hai từ quốc gia có hiệp ước E-2 (như Grenada hoặc Thổ Nhĩ Kỳ) thông qua chương trình Nhập quốc tịch bằng đầu tư (CBI) – đây là một khoản chi phí quan trọng cần được tính toán ngay từ đầu trong tổng ngân sách visa E-2 năm 2025.

Bên cạnh chi phí quốc tịch hiệp ước, hồ sơ E-2 còn đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt hướng dẫn FAM, thời hạn lãnh sự chặt chẽ và bộ hồ sơ pháp lý – tài chính phức tạp, bao gồm: xây dựng kế hoạch kinh doanh chuẩn USCIS, bố trí vốn đầu tư thực tế (thường từ 100.000–150.000 USD trở lên), cơ chế vốn escrow, thành lập và vận hành doanh nghiệp tại Hoa Kỳ, cũng như chuẩn bị phỏng vấn lãnh sự. Việc tự xử lý có thể dẫn đến phát sinh chi phí không cần thiết, chậm tiến độ hoặc rủi ro từ chối visa.

Davies & Cộng sự cung cấp dịch vụ cho nhà đầu tư Việt Nam theo mô hình trọn gói và minh bạch chi phí: từ lựa chọn quốc tịch hiệp ước phù hợp, lập cấu trúc doanh nghiệp Mỹ, chuẩn bị hồ sơ E-2 đạt chuẩn FAM đến tư vấn thuế quốc tế và chiến lược gia hạn E-2 dài hạn. Chúng tôi giúp nhà đầu tư kiểm soát chi phí hiệu quả, đảm bảo quyền lợi pháp lý và khả năng ra vào Hoa Kỳ hợp pháp, gia hạn visa E-2 không giới hạn theo đúng quy định.

Liên hệ ngay với Davies & Cộng sự để đặt lịch tư vấn bảo mật miễn phí, nhận phân tích chi phí visa E-2 2025 chi tiết và xây dựng lộ trình đầu tư phù hợp cho mục tiêu kinh doanh tại Hoa Kỳ.

Mark I. Davies, Esq.

Global Managing Partner Founder Chair for Global Business and Investor Visa Team

Nhóm luật sư di trú Mỹ – Davies và cộng sự

  • Email: hnguyen@usimmigrationadvisor.cm
  • Số điện thoại liên hệ: +84 38 798 0747 (Mr. Simon Thien Nguyen)
  • Địa chỉ: Tầng 46, Tòa Nhà Bitexco , Số 2 đường Hải Triều, Phường Bến Nghé, TP.Hồ Chí Minh, Việt Nam.